OPPO

OPPO Reno13 5G 12GB/256GB Fullbox - Xanh Dương
Giá bán
7.390.000 đ
★★★★★
100+ đã bán
Bảo hành 1 đổi 1 đến 12 tháng.
Tặng Voucher phụ kiện 150K Khi mua bảo hành mở rộng VIP Điện thoại/ Máy tính bảng Android. Chi tiết 2 Ưu đãi mua kèm:
Giảm 100.000đ khi mua kèm Tai nghe Samsung
Giảm 100.000đ khi mua kèm Tai nghe & Đồng Hồ Xiaomi
Phụ kiện mua 1 giảm 10% , mua từ 3 giảm 20% khi mua kèm điện thoại, máy tính bảng, laptop, tai nghe, đồng hồ
Giảm 10% quạt AOSIMAX khi mua kèm điện thoại, máy tính bảng, laptop, tai nghe Ưu đãi thanh toán Trả góp 0% lãi suất qua Home Credit Quà tặng và ưu đãi khác









| Công nghệ màn hình | Super AMOLED, 90 Hz |
| Độ sáng | 800 nits |
| Kích thước màn hình (inch) | 6.7 |
| Độ phân giải | Full HD+ (1080 x 2340 Pixels) |
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Corning Gorilla Glass 7 |
| Độ phân giải camera sau (MP) | Chính 50 MP & Phụ 5 MP, 2 MP |
| Quay phim | 1080p@30fps |
| Đèn Flash | Có |
| Tính năng camera sau | Xóa phông, Tự động lấy nét (AF), Toàn cảnh (Panorama), Chống rung quang học (OIS), Ban đêm (Night Mode), Quay chậm (Slow Motion), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Zoom kỹ thuật số, Chuyên nghiệp (Pro), Làm đẹp, Siêu cận (Macro) |
| Độ phân giải camera trước (MP) | 13 MP |
| Videocall | Có |
| Tính năng camera trước | Làm đẹp, Nhãn dán (AR Stickers), Xóa phông |
| Hệ điều hành | Android 14, One UI 6 |
| Chipset (CPU) | MediaTek Dimensity 6300 5G |
| Tốc độ CPU | 8 Nhân (x2 2.2 GHz Cortex-A76 & x6 2.0 GHz Cortex-A55) |
| Chip đồ họa (GPU) | Mali-G57 |
| Ram | 4 GB |
| Bộ nhớ trong | 128GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài (MicroSD) | microSDXC (Sử dụng khe cắm SIM) |
| Mạng di dộng | 3G, 4G LTE |
| SIM | 2 Nano SIM |
| Wifi | Wi-Fi Direct, Wi-Fi 5, Wi-Fi hotspot, Dual-band (2.4 GHz/5 GHz) |
| GPS | A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS |
| Bluetooth | 5.3, A2DP, LE |
| Kết nối khác | NFC |
| Jack tai nghe | Type-C |
| Cổng kết nối/sạc | Type-C |
| Sạc nhanh | Hỗ trợ sạc nhanh 25W |
| Loại pin | Li-Ion |
| Dung lượng pin (mAh) | 5000mAh |
| Công nghệ pin | Sạc pin nhanh, Tiết kiệm pin |
| Thiết kế | Nguyên khối |
| Chất liệu | Khung & Mặt lưng nhựa |
| Kích thước (mm) | 164.4 mm - 77.9 mm - 7.5 mm |
| Trọng lượng (g) | 192 (g) |
| Tính năng bảo mật | Mở khoá khuôn mặt, Mở khoá vân tay cạnh viền |
| Tính năng đặc biệt | Kháng nước/bụi chuẩn IP54 |
| Ghi âm | Ghi âm cuộc gọi, Ghi âm mặc định |
| Radio | Không xác định |









